monetary value

monetary value

A child compares the monetary value of two different coins.

Định nghĩa

Cụm danh từ: Giá trị tiền tệ, giá trị bằng tiền. Đây thuộc tính của một vật thể hoặc dịch vụ, thể hiện giá trị vật chất của , thường được đo lường bằng số tiền có thể mang lại nếu được bán ra.

dụ sử dụng
  • (Giá trị tiền tệ biến động của vàng bạc khiến các nhà đầu lo ngại.)
  • (Anh ấy đặt một giá trị tiền tệ cao cho các dịch vụ của mình.)
  • ( ấy không thể tính toán được giá trị tiền tệ của bộ sưu tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have no monetary value": không giá trị tiền tệ.
    • This old photograph has no monetary value but is priceless to the family. (Bức ảnh này không giá trị tiền tệ nhưng vô giá đối với gia đình.)
  • "to assign a monetary value to something": gán một giá trị tiền tệ cho một vật đó.
    • It is difficult to assign a monetary value to environmental resources. (Thật khó để gán một giá trị tiền tệ cho các tài nguyên môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary (tính từ): thuộc về tiền tệ.
    • The government implemented a new monetary policy. (Chính phủ đã thực hiện một chính sách tiền tệ mới.)
  • Value (danh từ): giá trị (nói chung, không chỉ về tiền).
    • The value of friendship cannot be measured. (Giá trị của tình bạn không thể đo lường được.)
Từ đồng nghĩa
  • Financial worth: giá trị tài chính.
  • Market value: giá trị thị trường (thường dùng khi nói về giá bán thực tế).
  • Price: giá cả (số tiền cụ thể để mua một món đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "monetary value", nhưng có thể dùng với động từ "to put a value on" (định giá). - It's hard to put a monetary value on a human life. (Thật khó để định giá bằng tiền cho một mạng người.)

Thành ngữ liên quan
  • "A monetary value is placed on something": một giá trị tiền tệ được đặt lên một thứ đó (thường dùng trong các cuộc thảo luận về đạo đức hoặc kinh tế).
    • A monetary value is often placed on natural resources, but their true worth is beyond money. (Một giá trị tiền tệ thường được đặt lên các tài nguyên thiên nhiên, nhưng giá trị thực sự của chúng vượt xa tiền bạc.)